stand up

/ˈstændˌʌp/
Động từ
  1. (Nội động) Đứng dậy từ tư thế nằm hoặc ngồi.
    (intransitive) To rise from a lying or sitting position.
    Stand up, then sit down again.
    Đứng lên rồi lại ngồi xuống.
  2. (thông tục) Mang cái gì đó lên và đặt nó vào tư thế đứng; để thiết lập một cái gì đó
    (transitive) To bring something up and set it into a standing position; to set something up.
    Laura stood the sofa up on end.
    Laura dựng chiếc ghế sofa lên phía cuối.
  3. (chuyển tiếp, thành ngữ) (đứng dậy ai đó) Để tránh một cuộc gặp đã sắp xếp trước, đặc biệt là một cuộc hẹn hò, với (một người) mà không báo trước; để nhảy nhót hoặc trốn tránh.
    (transitive, idiomatic) (stand someone up) To avoid a prearranged meeting, especially a date, with (a person) without prior notification; to jilt or shirk.
    John stood Laura up at the movie theater.
    John đỡ Laura dậy ở rạp chiếu phim.
  4. (nội động từ của sự vật) Kéo dài hoặc tồn tại trong một khoảng thời gian.
    (intransitive, of a thing) To last or endure over a period of time.
🎬 Nghe “stand up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish